Tổng quan
VinFast VF8 All New
VinFast VF 8 Thế Hệ Mới 2026: SUV Điện Hạng D Đột Phá Công Nghệ, Vận Hành Êm Ái Và An Toàn Hàng Đầu
Tổng Quan VinFast VF 8 All New
VinFast chính thức ra mắt mẫu SUV điện hạng D hoàn toàn mới – VF 8 Thế Hệ Mới, đánh dấu bước tiến quan trọng trong hành trình phát triển xe điện thông minh của thương hiệu Việt. Mẫu xe được nghiên cứu và phát triển bởi đội ngũ kỹ sư VinFast với hàng loạt nâng cấp về thiết kế, công nghệ, khả năng vận hành và các tính năng hỗ trợ lái hiện đại.
Thiết Kế Ngoại Thất VinFast VF 8 Thế Hệ Mới
Thiết Kế Ngoại Thất Hiện Đại Theo Triết Lý Tech Fluid
VinFast VF 8 mới được phát triển dựa trên ngôn ngữ thiết kế Tech Fluid (Dòng Chảy Công Nghệ), tạo nên tổng thể liền mạch, năng động và đậm chất tương lai.
Xe sở hữu kích thước tổng thể:
- Dài x Rộng x Cao: 4.701 x 1.872 x 1.670 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.840 mm
- Khoảng sáng gầm: 170 mm
- Mâm hợp kim 19 inch
Đuôi Xe Tinh Tế Và Đậm Chất Nhận Diện Thương Hiệu
Thiết kế phía sau của VF 8 Thế Hệ Mới gây ấn tượng với cụm đèn hậu LED kéo dài toàn chiều ngang thân xe. Dải LED chữ V phát sáng giúp chiếc xe nổi bật cả ngày lẫn đêm.
Các đường nét tối giản nhưng hiện đại giúp tăng tính khí động học, đồng thời mang đến vẻ sang trọng cho mẫu SUV điện hạng D.
Thư viện
Nội thất
Nội Thất VinFast VF 8 All New : Hiện Đại Và Đề Cao Trải Nghiệm Người Dùng
Bước vào khoang lái, khách hàng sẽ cảm nhận ngay phong cách thiết kế tối giản nhưng đầy tinh tế. Mọi chi tiết đều hướng đến người lái nhằm tối ưu khả năng thao tác và trải nghiệm sử dụng.
Nổi bật nhất là màn hình cảm ứng trung tâm kích thước 12,9 inch tích hợp toàn bộ chức năng điều khiển xe. Giao diện trực quan, tốc độ phản hồi nhanh và hỗ trợ cập nhật phần mềm từ xa.
Ngoài ra, xe còn được trang bị:
- Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
- Hệ thống âm thanh 8 loa cao cấp
- Trợ lý ảo tiếng Việt đa vùng miền
- Kết nối thông minh với ứng dụng VinFast
Vận hành
Động cơ
Hệ thống treo
Hệ thống khung gầm
Chế độ ECO, NORMAL và chế độ SPORT
An toàn
Cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ
Trong trường hợp xảy ra va chạm mạnh từ phía sau, đầu và thân hành khách có xu hướng đập mạnh vào ghế. Cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ sẽ giảm chuyển động tương đối giữa đầu và thân, giúp giảm thiểu tối đa chấn thương phần đốt sống cổ.Đèn phanh báo khẩn cấp
Đèn phanh sẽ tự động nháy sáng trong tình huống người lái phanh gấpMóc cài trẻ em ISOFIX
Móc cài trẻ em ISOFIX đảm bảo cho trẻ em an toàn khi vận hành xeCảm biến lùi giúp xác định vật cản khuất tầm nhìn, phát tín hiệu cảnh báo hỗ trợ người điều khiển lái phù hợp để lùi hoặc đỗ xe an toàn.
Cảm biến lùi giúp xác định vật cản khuất tầm nhìn, phát tín hiệu cảnh báo hỗ trợ người điều khiển lái phù hợp để lùi hoặc đỗ xe an toàn.Thông số kỹ thuật
| Kích thước | Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
|
| Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
|
||
| Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) |
|
||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
|
||
| Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) |
|
||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
|
||
| Trọng lượng không tải (kg) |
|
||
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
|
||
| Dung tích bình nhiên liệu (L) |
|
||
| Dung tích khoang hành lý (L) |
|
||
| Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) |
|
||
| Động cơ xăng | Loại động cơ |
|
|
| Số xy lanh |
|
||
| Bố trí xy lanh |
|
||
| Dung tích xy lanh (cc) |
|
||
| Tỉ số nén |
|
||
| Hệ thống nhiên liệu |
|
||
| Loại nhiên liệu |
|
||
| Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) |
|
||
| Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) |
|
||
| Tốc độ tối đa |
|
||
| Khả năng tăng tốc |
|
||
| Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) |
|
||
| Hệ thống truyền động |
|
||
| Hộp số |
|
||
| Hệ thống treo | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Hệ thống lái | Trợ lực tay lái |
|
|
| Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) |
|
||
| Vành & lốp xe | Loại vành |
|
|
| Kích thước lốp |
|
||
| Lốp dự phòng |
|
||
| Phanh | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Tiêu thụ nhiên liệu | Trong đô thị (L/100km) |
|
|
| Ngoài đô thị (L/100km) |
|
||
| Kết hợp (L/100km) |
|
| Tay lái | Loại tay lái |
|
|
| Chất liệu |
|
||
| Nút bấm điều khiển tích hợp |
|
||
| Điều chỉnh |
|
||
| Lẫy chuyển số |
|
||
| Bộ nhớ vị trí |
|
||
| Gương chiếu hậu trong |
|
||
| Tay nắm cửa trong |
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần |
|
|
| Đèn chiếu xa |
|
||
| Đèn chiếu sáng ban ngày |
|
||
| Hệ thống rửa đèn |
|
||
| Hệ thống điều khiển đèn tự động |
|
||
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng |
|
||
| Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS) |
|
||
| Hệ thống cân bằng góc chiếu |
|
||
| Chế độ đèn chờ dẫn đường |
|
||
| Đèn báo phanh trên cao |
|
||
| Đèn sương mù | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Gương chiếu hậu ngoài | Chức năng điều chỉnh điện |
|
|
| Chức năng gập điện |
|
||
| Tích hợp đèn báo rẽ |
|
||
| Tích hợp đèn chào mừng |
|
||
| Màu |
|
||
| Chức năng tự điều chỉnh khi lùi |
|
||
| Bộ nhớ vị trí |
|
||
| Chức năng sấy gương |
|
||
| Chức năng chống bám nước |
|
||
| Chức năng chống chói tự động |
|
||
| Gạt mưa | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Chức năng sấy kính sau |
|
||
| Ăng ten |
|
||
| Tay nắm cửa ngoài |
|
||
| Thanh cản (giảm va chạm) | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Lưới tản nhiệt | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Cánh hướng gió sau |
|
||
| Chắn bùn |
|
||
| Ống xả kép |
|
| Rèm che nắng kính sau |
|
||
| Rèm che nắng cửa sau |
|
||
| Cửa gió sau |
|
||
| Hộp làm mát |
|
||
| Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm |
|
||
| Khóa cửa điện |
|
||
| Chức năng khóa cửa từ xa |
|
||
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
|
||
| Cốp điều khiển điện |
|
||
| Hệ thống kiểm soát hành trình |
|
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
|
||
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
|
||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
|
||
| Hệ thống ổn định thân xe |
|
||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) |
|
||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) |
|
||
| Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình |
|
||
| Hệ thống thích nghi địa hình (MTS) |
|
||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) |
|
||
| Camera lùi |
|
||
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau |
|
|
| Góc trước |
|
||
| Góc sau |
|
| Túi khí | Túi khí người lái & hành khách phía trước |
|
|
| Túi khí bên hông phía trước |
|
||
| Túi khí rèm |
|
||
| Túi khí bên hông phía sau |
|
||
| Túi khí đầu gối người lái |
|
||
| Túi khí đầu gối hành khách |
|
||
| Khung xe GOA |
|
||
| Dây đai an toàn | Trước |
|
|
| Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ |
|
||
| Cột lái tự đổ |
|
||
| Bàn đạp phanh tự đổ |
|

Tổng quan
Thư viện
Ngoại thất
Nội thất
Vận hành
An toàn
Thông số kỹ thuật
Video

